giây lát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian rất ngắn, thoáng qua: "giây lát" dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn ngủi, chỉ trong chốc lát, không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đọc cả một cuốn sách không phải là việc giây lát. (Việc đọc cả một cuốn sách không thể hoàn thành trong khoảng thời gian ngắn ngủi.)
- Anh ấy chỉ đi vắng một giây lát thôi. (Anh ấy chỉ đi vắng trong một khoảng thời gian rất ngắn.)
- Hãy chờ tôi một giây lát. (Hãy chờ tôi một chút, một lát nữa thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trong giây lát": trong một khoảnh khắc rất ngắn.
- Mọi việc sẽ được giải quyết trong giây lát. (Mọi việc sẽ được giải quyết rất nhanh chóng.)
- "chỉ một giây lát": nhấn mạnh sự ngắn ngủi của thời gian.
- Chỉ một giây lát nữa thôi là chúng ta đến nơi. (Chỉ một lúc rất ngắn nữa thôi là chúng ta sẽ tới đích.)
Biến thể và từ gần giống
- Chốc lát (danh từ): khoảng thời gian rất ngắn, tương tự "giây lát".
- Anh ta quay lại ngay trong chốc lát.
- Thoáng chốc (danh từ): khoảnh khắc rất nhanh, thoáng qua.
- Thời gian trôi qua thật thoáng chốc.
- Khoảnh khắc (danh từ): thời điểm rất ngắn, thường mang tính trang trọng hơn.
- Khoảnh khắc đó tôi sẽ không bao giờ quên.
Từ đồng nghĩa
- Chút, chút xíu: một ít, một phần rất nhỏ (có thể dùng cho thời gian).
- Lát, một lát: một khoảng thời gian ngắn.
- Nháng, thoáng qua: diễn ra rất nhanh, trong thời gian cực ngắn.
Thành ngữ liên quan
- "Giây phút": thường chỉ khoảnh khắc có ý nghĩa, trang trọng hơn "giây lát".
- Giây phút chia tay thật xúc động.
- "Trong nháy mắt": diễn ra cực kỳ nhanh, như cái chớp mắt.
- Cô ấy biến mất trong nháy mắt.
- "Chớp nhoáng": diễn ra nhanh như chớp, đột ngột.
- Một cuộc tấn công chớp nhoáng.
- d. Khoảng thì giờ rất ngắn: Đọc cả một cuốn sách không phải là việc giây lát.